kính màu

Generation of first appearance Thế hệ IV

Những chiêu thức có hiệu ứng kém có thể được sử dụng với sức mạnh bình thường.

Trong trận chiến

Pokémon có đặc tính này sẽ gây sát thương x 2 nếu nó kích hoạt chiêu thức của chính mình với hiệu ứng không đạt yêu cầu (khi thuộc tính kiềm chế ≤ 1⁄2).

Pokémon with the kính màu ability

Venonat
#48

Venonat

hệ Côn Trùng hệ Độc
HP: 60 Atk: 55 Def: 50
Sp.Atk: 40 Sp.Def: 55 Speed: 45
Total: 305
Venomoth
#49

Venomoth

hệ Côn Trùng hệ Độc
HP: 70 Atk: 65 Def: 60
Sp.Atk: 90 Sp.Def: 75 Speed: 90
Total: 450
Illumise
#314

Illumise

hệ Côn Trùng
HP: 65 Atk: 47 Def: 75
Sp.Atk: 73 Sp.Def: 85 Speed: 85
Total: 430
Yanmega
#469

Yanmega

hệ Côn Trùng hệ Bay
HP: 86 Atk: 76 Def: 86
Sp.Atk: 116 Sp.Def: 56 Speed: 95
Total: 515
Hidden Ability Hoothoot
#163

Hoothoot

hệ Thường hệ Bay
HP: 60 Atk: 30 Def: 30
Sp.Atk: 36 Sp.Def: 56 Speed: 50
Total: 262
Hidden Ability Noctowl
#164

Noctowl

hệ Thường hệ Bay
HP: 100 Atk: 50 Def: 50
Sp.Atk: 86 Sp.Def: 96 Speed: 70
Total: 452
Hidden Ability Braviary
#628

Braviary

hệ Siêu Linh hệ Bay
HP: 110 Atk: 83 Def: 70
Sp.Atk: 112 Sp.Def: 70 Speed: 65
Total: 510
Hidden Ability Mothim
#414

Mothim

hệ Côn Trùng hệ Bay
HP: 70 Atk: 94 Def: 50
Sp.Atk: 94 Sp.Def: 50 Speed: 66
Total: 424
Hidden Ability Sigilyph
#561

Sigilyph

hệ Siêu Linh hệ Bay
HP: 72 Atk: 58 Def: 80
Sp.Atk: 103 Sp.Def: 80 Speed: 97
Total: 490
Hidden Ability Nymble
#919

Nymble

hệ Côn Trùng
HP: 33 Atk: 46 Def: 40
Sp.Atk: 21 Sp.Def: 25 Speed: 45
Total: 210
Hidden Ability Lokix
#920

Lokix

hệ Côn Trùng hệ Bóng Tối
HP: 71 Atk: 102 Def: 78
Sp.Atk: 52 Sp.Def: 55 Speed: 92
Total: 450