Pokémon GO · BATTLE DATA

Danh sách chiêu Pokémon GO

So sánh chiêu nhanh và chiêu tích năng của Pokémon GO trong PvE và PvP.

322chiêu
NameTypeLoại chiêuPvE
Sức mạnh
Năng lượngThời gianDPSThanh năng lượng PvEPvP
Sức mạnh
LượtKhả dụng
Aura Wheel hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng100-502.50s2500ms40.00100
Aura Wheel hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu tích năng100-502.50s2500ms40.00100 Hiện không thể nhận
Dynamax Cannon hệ Rồnghệ Rồng Chiêu tích năng215-1001.50s1500ms143.3380 Chỉ Elite TM
Acid Spray hệ Độchệ Độc Chiêu tích năng20-503.00s3000ms6.6720
Acrobatics hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng100-1002.00s2000ms50.00110
Aerial Ace hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng55-332.50s2500ms22.0060
Aeroblast hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng180-1003.50s3500ms51.43170 Chỉ Elite TM
Aeroblast+ hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng200-1003.50s3500ms57.14170 Hiện không thể nhận
Aeroblast++ hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng225-1003.50s3500ms64.29170 Hiện không thể nhận
Air Cutter hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng55-502.50s2500ms22.0045
Ancient Power hệ Đáhệ Đá Chiêu tích năng70-333.50s3500ms20.0060
Aqua Jet hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng45-332.50s2500ms18.0070
Aqua Step hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng55-333.50s3500ms15.7155
Aqua Tail hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng50-332.00s2000ms25.0055
Aura Sphere hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng100-502.00s2000ms50.0080
Aurora Beam hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng80-503.50s3500ms22.8680
Avalanche hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng85-502.50s2500ms34.0090
B E A K B L A S T hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng125-502.50s2500ms50.00110 Chỉ Elite TM
Behemoth Bash hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng125-501.50s1500ms83.3380 Hiện không thể nhận
Behemoth Blade hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng200-1003.50s3500ms57.14100 Hiện không thể nhận
Blast Burn hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng120-503.50s3500ms34.29110 Chỉ Elite TM
Blaze Kick hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng40-331.00s1000ms40.0060
Bleakwind Storm hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng150-1002.50s2500ms60.0060 Hiện không thể nhận
Blizzard hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng130-1003.00s3000ms43.33140
Body Slam hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng50-332.00s2000ms25.0055
Bone Club hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng40-331.50s1500ms26.6755
Boomburst hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng150-1002.50s2500ms60.00150
Brave Bird hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng130-1002.00s2000ms65.00130
Breaking Swipe hệ Rồnghệ Rồng Chiêu tích năng45-331.00s1000ms45.0050
Brick Break hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng40-331.50s1500ms26.6750
Brine hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng65-502.50s2500ms26.0060
Brutal Swing hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu tích năng65-332.00s2000ms32.5055
Bubble Beam hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng45-332.00s2000ms22.5025
Bug Buzz hệ Côn Trùnghệ Côn Trùng Chiêu tích năng95-503.50s3500ms27.14100
Bulldoze hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng80-503.50s3500ms22.8645
Chilling Water hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng65-333.50s3500ms18.5760 Chỉ Elite TM
Clanging Scales hệ Rồnghệ Rồng Chiêu tích năng120-1003.50s3500ms34.29120 Chỉ Elite TM
Close Combat hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng105-1002.50s2500ms42.00100
Crabhammer hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng85-502.00s2000ms42.5085
Cross Chop hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng50-501.50s1500ms33.3355
Cross Poison hệ Độchệ Độc Chiêu tích năng40-331.50s1500ms26.6750
Crunch hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu tích năng65-333.00s3000ms21.6770
Crush Claw hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng2.00s2000ms Hiện không thể nhận
Crush Grip hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng210-1002.00s2000ms105.00110 Chỉ Elite TM
Dark Pulse hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu tích năng80-503.00s3000ms26.6780
Darkest Lariat hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu tích năng80-502.00s2000ms40.00120
Dazzling Gleam hệ Tiênhệ Tiên Chiêu tích năng100-503.50s3500ms28.5790
Dig hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng100-504.50s4500ms22.2270
Disarming Voice hệ Tiênhệ Tiên Chiêu tích năng70-334.00s4000ms17.5070
Discharge hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng65-332.50s2500ms26.0055
Doom Desire hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng65-331.50s1500ms43.3380
Double Iron Bash hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng70-332.00s2000ms35.0055 Chỉ Elite TM
Draco Meteor hệ Rồnghệ Rồng Chiêu tích năng150-1003.50s3500ms42.86150
Dragon Ascent hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng140-503.50s3500ms40.00150 Hiện không thể nhận
Dragon Claw hệ Rồnghệ Rồng Chiêu tích năng45-331.50s1500ms30.0080
Dragon Energy hệ Rồnghệ Rồng Chiêu tích năng155-503.50s3500ms44.2990 Chỉ Elite TM
Dragon Pulse hệ Rồnghệ Rồng Chiêu tích năng90-503.50s3500ms25.7190
Drain Punch hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng50-332.50s2500ms20.0040
Draining Kiss hệ Tiênhệ Tiên Chiêu tích năng60-502.50s2500ms24.0060
Drill Peck hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng70-332.50s2500ms28.0070
Drill Run hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng85-503.00s3000ms28.3380
D R U M B E A T I N G hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng115-334.50s4500ms25.5660
Dynamic Punch hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng85-502.50s2500ms34.0090
Earth Power hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng100-503.50s3500ms28.5790
Earthquake hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng140-1003.50s3500ms40.00110
Energy Ball hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng90-504.00s4000ms22.5090
Feather Dance hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng35-503.00s3000ms11.6735
Fell Stinger hệ Côn Trùnghệ Côn Trùng Chiêu tích năng45-332.00s2000ms22.5020
Fire Blast hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng140-1004.00s4000ms35.00140
Fire Punch hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng50-332.00s2000ms25.0060
Fissure hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng9001-253.00s3000ms3,000.33 Hiện không thể nhận
Flame Burst hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng70-502.50s2500ms28.0070
Flame Charge hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng70-334.00s4000ms17.5065
Flame Wheel hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng55-502.50s2500ms22.0080
Flamethrower hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng65-502.00s2000ms32.5090
Flash Cannon hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng100-1002.50s2500ms40.00110
Flower Trick hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng75-333.00s3000ms25.0030
Fly hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng90-502.00s2000ms45.0080
Flying Press hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng115-502.50s2500ms46.0090
Focus Blast hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng140-1003.50s3500ms40.00150
Foul Play hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu tích năng70-502.00s2000ms35.0065
Freeze Shock hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng160-1001.50s1500ms106.67120 Hiện không thể nhận
Frenzy Plant hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng100-502.50s2500ms40.00100 Chỉ Elite TM
Frustration hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng10-332.00s2000ms5.0010 Hiện không thể nhận
Fusion Bolt hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng140-1002.00s2000ms70.0090 Chỉ Elite TM
Fusion Flare hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng140-1002.00s2000ms70.0090 Chỉ Elite TM
Future Sight hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu tích năng115-1002.50s2500ms46.00110
Giga Drain hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng50-1004.00s4000ms12.5050 Hiện không thể nhận
Giga Impact hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng200-1004.50s4500ms44.44150
G I G A T O N H A M M E R hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng300-1003.00s3000ms100.00130 Chỉ Elite TM
Glaciate hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng160-1002.50s2500ms64.0060 Chỉ Elite TM
Grass Knot hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng90-502.50s2500ms36.0090
Gunk Shot hệ Độchệ Độc Chiêu tích năng130-1003.00s3000ms43.33130
Gyro Ball hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng85-503.50s3500ms24.2980
Heart Stamp hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu tích năng40-332.00s2000ms20.0040 Hiện không thể nhận
Heat Wave hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng95-1003.00s3000ms31.6775
Heavy Slam hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng70-502.00s2000ms35.0070
High Horsepower hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng105-1001.50s1500ms70.00100
High Jump Kick hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng90-1001.50s1500ms60.00110 Chỉ Elite TM
Horn Attack hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng45-332.00s2000ms22.5040
Horn Drill hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng9000-252.00s2000ms4,500.00 Hiện không thể nhận
Hurricane hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng105-1002.50s2500ms42.00110
Hydro Cannon hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng90-502.00s2000ms45.0080 Chỉ Elite TM
Hydro Pump hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng135-1003.50s3500ms38.57130
Hydro Pump hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng90-1004.50s4500ms20.0090 Hiện không thể nhận
Hyper Beam hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng150-1004.00s4000ms37.50150
Hyper Fang hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng80-502.50s2500ms32.0080
Ice Beam hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng95-503.50s3500ms27.1490
Ice Burn hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng90-502.00s2000ms45.00120 Hiện không thể nhận
Ice Punch hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng50-332.00s2000ms25.0060
Icicle Spear hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng55-332.00s2000ms27.5070
Icy Wind hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng65-333.50s3500ms18.5760
Iron Head hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng60-502.00s2000ms30.0070
Last Resort hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng90-503.00s3000ms30.0090 Chỉ Elite TM
Leaf Blade hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng70-332.50s2500ms28.0070
Leaf Storm hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng130-1002.50s2500ms52.00130
Leaf Tornado hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng45-333.00s3000ms15.0045
Leech Life hệ Côn Trùnghệ Côn Trùng Chiêu tích năng2.50s2500ms Hiện không thể nhận
Liquidation hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng70-333.00s3000ms23.3370
Low Sweep hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng40-332.00s2000ms20.0040
Lunge hệ Côn Trùnghệ Côn Trùng Chiêu tích năng55-333.00s3000ms18.3360
Luster Purge hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu tích năng100-1001.50s1500ms66.67120 Chỉ Elite TM
Magma Storm hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng75-332.50s2500ms30.0065 Chỉ Elite TM
Magnet Bomb hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng75-333.00s3000ms25.0070
Mega Drain hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng25-502.50s2500ms10.0025 Hiện không thể nhận
Megahorn hệ Côn Trùnghệ Côn Trùng Chiêu tích năng105-1002.00s2000ms52.50110
Meteor Beam hệ Đáhệ Đá Chiêu tích năng140-1002.00s2000ms70.00120
Meteor Mash hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng100-502.50s2500ms40.00100
M I N D B L O W N hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng130-334.00s4000ms32.5090 Chỉ Elite TM
Mirror Coat hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu tích năng60-502.50s2500ms24.0060
Mirror Shot hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng50-332.50s2500ms20.0035
Mist Ball hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu tích năng105-1002.00s2000ms52.50120 Chỉ Elite TM
Moonblast hệ Tiênhệ Tiên Chiêu tích năng130-1004.00s4000ms32.50110
Moongeist Beam hệ Mahệ Ma Chiêu tích năng230-1003.00s3000ms76.67135 Hiện không thể nhận
Mud Bomb hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng60-332.50s2500ms24.0065
Muddy Water hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng45-332.00s2000ms22.5035
Mystical Fire hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng60-332.00s2000ms30.0060
Nature’s Madness hệ Tiênhệ Tiên Chiêu tích năng90-502.00s2000ms45.0080 Chỉ Elite TM
Night Shade hệ Mahệ Ma Chiêu tích năng60-502.50s2500ms24.0070
Night Slash hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu tích năng45-332.00s2000ms22.5050
Oblivion Wing hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng85-502.00s2000ms42.5085 Chỉ Elite TM
Obstruct hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu tích năng20-331.50s1500ms13.3315 Chỉ Elite TM
Octazooka hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng55-502.50s2500ms22.0050
Ominous Wind hệ Mahệ Ma Chiêu tích năng55-332.50s2500ms22.0045
Origin Pulse hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng120-1001.50s1500ms80.00130 Chỉ Elite TM
Outrage hệ Rồnghệ Rồng Chiêu tích năng110-504.00s4000ms27.50110
Overheat hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng160-1004.00s4000ms40.00130
Parabolic Charge hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng70-503.00s3000ms23.3370
Payback hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu tích năng95-1002.00s2000ms47.50110
Petal Blizzard hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng110-1002.50s2500ms44.00110
Play Rough hệ Tiênhệ Tiên Chiêu tích năng90-503.00s3000ms30.0090
Poison Fang hệ Độchệ Độc Chiêu tích năng30-331.50s1500ms20.0045
Poltergeist hệ Mahệ Ma Chiêu tích năng140-1003.50s3500ms40.00150
Power Gem hệ Đáhệ Đá Chiêu tích năng80-503.00s3000ms26.6785
Power-Up Punch hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng50-332.00s2000ms25.0020
Power Whip hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng90-502.50s2500ms36.0090
Precipice Blades hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng120-1001.50s1500ms80.00130 Chỉ Elite TM
Psybeam hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu tích năng65-503.00s3000ms21.6770
Psychic hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu tích năng95-503.00s3000ms31.6775
Psychic Fangs hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu tích năng25-331.00s1000ms25.0040
Psycho Boost hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu tích năng70-504.00s4000ms17.5070
Psyshock hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu tích năng60-332.50s2500ms24.0070
Psystrike hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu tích năng95-502.50s2500ms38.0090 Chỉ Elite TM
P Y R O B A L L hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng150-1002.00s2000ms75.0075
Rage Fist hệ Mahệ Ma Chiêu tích năng100-503.00s3000ms33.3350 Chỉ Elite TM
Razor Shell hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng55-331.50s1500ms36.6735
Rest hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng50-332.00s2000ms25.0050 Hiện không thể nhận
Return hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng25-330.50s500ms50.00130 Hiện không thể nhận
Roar of Time hệ Rồnghệ Rồng Chiêu tích năng160-1002.00s2000ms80.00150 Hiện không thể nhận
Rock Blast hệ Đáhệ Đá Chiêu tích năng50-332.00s2000ms25.0050
Rock Slide hệ Đáhệ Đá Chiêu tích năng75-502.50s2500ms30.0075
Rock Tomb hệ Đáhệ Đá Chiêu tích năng65-503.00s3000ms21.6775
Rock Wrecker hệ Đáhệ Đá Chiêu tích năng110-503.50s3500ms31.43110
Sacred Fire hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng120-1002.50s2500ms48.00130 Chỉ Elite TM
Sacred Fire+ hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng135-1002.50s2500ms54.00130 Hiện không thể nhận
Sacred Fire++ hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng155-1002.50s2500ms62.00130 Hiện không thể nhận
Sacred Sword hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng50-331.00s1000ms50.0060
Sand Tomb hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng60-334.00s4000ms15.0040
Sandsear Storm hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng150-1002.50s2500ms60.0060 Hiện không thể nhận
Scald hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng75-503.50s3500ms21.4385
Scald hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng50-1004.50s4500ms11.1150 Hiện không thể nhận
Scorching Sands hệ Đấthệ Đất Chiêu tích năng90-503.00s3000ms30.0080
S E C R E T S W O R D hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng120-502.00s2000ms60.0070 Hiện không thể nhận
Seed Bomb hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng55-332.00s2000ms27.5055
Seed Flare hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng115-1002.50s2500ms46.00130
Shadow Ball hệ Mahệ Ma Chiêu tích năng100-503.00s3000ms33.33100
Shadow Bone hệ Mahệ Ma Chiêu tích năng85-503.00s3000ms28.3380 Hiện không thể nhận
Shadow Force hệ Mahệ Ma Chiêu tích năng140-1002.00s2000ms70.00120 Chỉ Elite TM
Shadow Punch hệ Mahệ Ma Chiêu tích năng35-331.50s1500ms23.3355
Shadow Sneak hệ Mahệ Ma Chiêu tích năng50-333.00s3000ms16.6775
Signal Beam hệ Côn Trùnghệ Côn Trùng Chiêu tích năng75-503.00s3000ms25.0075
Silver Wind hệ Côn Trùnghệ Côn Trùng Chiêu tích năng65-333.50s3500ms18.5760
Skull Bash hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng130-1003.00s3000ms43.33130
Sky Attack hệ Bayhệ Bay Chiêu tích năng80-502.00s2000ms40.0075
Sludge hệ Độchệ Độc Chiêu tích năng50-332.00s2000ms25.0070
Sludge Bomb hệ Độchệ Độc Chiêu tích năng85-502.50s2500ms34.0080
Sludge Wave hệ Độchệ Độc Chiêu tích năng105-1003.00s3000ms35.00110
Solar Beam hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng180-1005.00s5000ms36.00150
Spacial Rend hệ Rồnghệ Rồng Chiêu tích năng160-1002.50s2500ms64.0095 Hiện không thể nhận
Sparkling Aria hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng85-333.00s3000ms28.3380
Spirit Shackle hệ Mahệ Ma Chiêu tích năng70-332.50s2500ms28.0050
Stomp hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng50-501.50s1500ms33.3355
Stone Edge hệ Đáhệ Đá Chiêu tích năng105-1002.50s2500ms42.00100
Struggle hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng352.00s2000ms17.5035
Submission hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng55-502.00s2000ms27.5060
Sunsteel Strike hệ Théphệ Thép Chiêu tích năng230-1003.00s3000ms76.67135 Hiện không thể nhận
Superpower hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng85-503.00s3000ms28.3385
Surf hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng60-501.50s1500ms40.0075
Swift hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng65-503.00s3000ms21.6755
Synchronoise hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu tích năng80-502.50s2500ms32.0080
Techno Blast hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng120-1002.00s2000ms60.00120 Hiện không thể nhận
Techno Blast hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng120-1002.00s2000ms60.00120 Hiện không thể nhận
Techno Blast hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng120-1002.00s2000ms60.00120 Chỉ Elite TM
Techno Blast hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng120-1002.00s2000ms60.00120 Hiện không thể nhận
Techno Blast hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng120-1002.00s2000ms60.00120 Hiện không thể nhận
Thunder hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng100-1002.50s2500ms40.00100
Thunder Cage hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng220-1003.50s3500ms62.8660 Chỉ Elite TM
Thunder Punch hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng50-332.00s2000ms25.0060
Thunderbolt hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng80-502.50s2500ms32.0090
Torch Song hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng100-503.50s3500ms28.5770
Trailblaze hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu tích năng65-502.00s2000ms32.5065
Tri Attack hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng75-502.50s2500ms30.0065
Triple Axel hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng60-332.00s2000ms30.0060
Twister hệ Rồnghệ Rồng Chiêu tích năng50-333.00s3000ms16.6770
Upper Hand hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu tích năng50-332.00s2000ms25.0070
V-create hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng105-333.00s3000ms35.0095
Vise Grip hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng35-332.00s2000ms17.5070
Volt Tackle hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng90-333.50s3500ms25.7190 Hiện không thể nhận
Water Gun hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng1061.00s1000ms10.0062 Hiện không thể nhận
Water Pulse hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng65-503.00s3000ms21.6780
Weather Ball hệ Lửahệ Lửa Chiêu tích năng55-331.50s1500ms36.6760
Weather Ball hệ Bănghệ Băng Chiêu tích năng55-331.50s1500ms36.6760
Weather Ball hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng55-331.50s1500ms36.6760
Weather Ball hệ Đáhệ Đá Chiêu tích năng55-331.50s1500ms36.6760
Weather Ball hệ Nướchệ Nước Chiêu tích năng55-331.50s1500ms36.6760
Wild Charge hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng90-502.50s2500ms36.00100
Wildbolt Storm hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng150-1002.50s2500ms60.0060 Hiện không thể nhận
Wrap hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng60-333.00s3000ms20.0060
Wrap hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng25-333.00s3000ms8.3325 Hiện không thể nhận
Wrap hệ Thườnghệ Thường Chiêu tích năng25-333.00s3000ms8.3325 Hiện không thể nhận
X-Scissor hệ Côn Trùnghệ Côn Trùng Chiêu tích năng45-331.50s1500ms30.0065
Zap Cannon hệ Điệnhệ Điện Chiêu tích năng140-1003.50s3500ms40.00150
Acid hệ Độchệ Độc Chiêu nhanh11101.00s1000ms11.0062
Air Slash hệ Bayhệ Bay Chiêu nhanh1281.00s1000ms12.0093
Astonish hệ Mahệ Ma Chiêu nhanh7131.00s1000ms7.00123
Bite hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu nhanh640.50s500ms12.004
Bubble hệ Nướchệ Nước Chiêu nhanh10121.00s1000ms10.0083
Bug Bite hệ Côn Trùnghệ Côn Trùng Chiêu nhanh560.50s500ms10.004
Bullet Punch hệ Théphệ Thép Chiêu nhanh10111.00s1000ms10.0072
Bullet Seed hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu nhanh7131.00s1000ms7.0053
Charge Beam hệ Điệnhệ Điện Chiêu nhanh7141.00s1000ms7.0053
Charm hệ Tiênhệ Tiên Chiêu nhanh20111.50s1500ms13.33133
Confusion hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu nhanh19141.50s1500ms12.67164
Counter hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu nhanh1391.00s1000ms13.0082
Cut hệ Thườnghệ Thường Chiêu nhanh550.50s500ms10.003
Double Kick hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu nhanh10131.00s1000ms10.0083
Dragon Breath hệ Rồnghệ Rồng Chiêu nhanh640.50s500ms12.003
Dragon Tail hệ Rồnghệ Rồng Chiêu nhanh1481.00s1000ms14.0093
Ember hệ Lửahệ Lửa Chiêu nhanh10101.00s1000ms10.0042
Extrasensory hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu nhanh11111.00s1000ms11.0083
Fairy Wind hệ Tiênhệ Tiên Chiêu nhanh9131.00s1000ms9.0042
Feint Attack hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu nhanh11101.00s1000ms11.0062
Fire Fang hệ Lửahệ Lửa Chiêu nhanh1391.00s1000ms13.0082
Fire Spin hệ Lửahệ Lửa Chiêu nhanh1391.00s1000ms13.00113
Force Palm hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu nhanh10161.00s1000ms10.00133
Frost Breath hệ Bănghệ Băng Chiêu nhanh1191.00s1000ms11.0072
Fury Cutter hệ Côn Trùnghệ Côn Trùng Chiêu nhanh480.50s500ms8.003
Geomancy hệ Tiênhệ Tiên Chiêu nhanh20141.50s1500ms13.3383 Chỉ Elite TM
Gust hệ Bayhệ Bay Chiêu nhanh25202.00s2000ms12.50164
Hex hệ Mahệ Ma Chiêu nhanh8131.00s1000ms8.0073
Hidden Power hệ Thườnghệ Thường Chiêu nhanh15151.50s1500ms10.0093
Ice Fang hệ Bănghệ Băng Chiêu nhanh12201.50s1500ms8.0082
Ice Shard hệ Bănghệ Băng Chiêu nhanh10101.00s1000ms10.0093
Incinerate hệ Lửahệ Lửa Chiêu nhanh32222.50s2500ms12.80205
Infestation hệ Côn Trùnghệ Côn Trùng Chiêu nhanh9131.00s1000ms9.0063
Iron Tail hệ Théphệ Thép Chiêu nhanh1461.00s1000ms14.00103
Karate Chop hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu nhanh10131.00s1000ms10.0052
Leafage hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu nhanh640.50s500ms12.0062
Lick hệ Mahệ Ma Chiêu nhanh560.50s500ms10.003
Lock-On hệ Thườnghệ Thường Chiêu nhanh2100.50s500ms4.001
Low Kick hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu nhanh550.50s500ms10.0052
Magical Leaf hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu nhanh17171.50s1500ms11.33103
Metal Claw hệ Théphệ Thép Chiêu nhanh650.50s500ms12.0052
Metal Sound hệ Théphệ Thép Chiêu nhanh460.50s500ms8.0052
Mud Shot hệ Đấthệ Đất Chiêu nhanh460.50s500ms8.0032
Mud-Slap hệ Đấthệ Đất Chiêu nhanh19131.50s1500ms12.67113
Peck hệ Bayhệ Bay Chiêu nhanh10101.00s1000ms10.0062
Poison Jab hệ Độchệ Độc Chiêu nhanh1391.00s1000ms13.0072
Poison Sting hệ Độchệ Độc Chiêu nhanh460.50s500ms8.0042
Pound hệ Thườnghệ Thường Chiêu nhanh650.50s500ms12.0042
Powder Snow hệ Bănghệ Băng Chiêu nhanh6151.00s1000ms6.0062
Present hệ Thườnghệ Thường Chiêu nhanh6231.50s1500ms4.0033
Psycho Cut hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu nhanh470.50s500ms8.0042
Psywave hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu nhanh470.50s500ms8.003
Quick Attack hệ Thườnghệ Thường Chiêu nhanh10131.00s1000ms10.0052
Razor Leaf hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu nhanh1371.00s1000ms13.0092
Rock Smash hệ Giác Đấuhệ Giác Đấu Chiêu nhanh17121.50s1500ms11.3393
Rock Throw hệ Đáhệ Đá Chiêu nhanh1381.00s1000ms13.0082
Rollout hệ Đáhệ Đá Chiêu nhanh15191.50s1500ms10.0073
Sand Attack hệ Đấthệ Đất Chiêu nhanh470.50s500ms8.002
Scratch hệ Thườnghệ Thường Chiêu nhanh640.50s500ms12.004
Shadow Claw hệ Mahệ Ma Chiêu nhanh640.50s500ms12.0062
Smack Down hệ Đáhệ Đá Chiêu nhanh1371.00s1000ms13.00113
Snarl hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu nhanh11131.00s1000ms11.0053
Spark hệ Điệnhệ Điện Chiêu nhanh460.50s500ms8.0052
Splash hệ Nướchệ Nước Chiêu nhanh171.50s1500ms4
Steel Wing hệ Théphệ Thép Chiêu nhanh1481.00s1000ms14.0072
Struggle Bug hệ Côn Trùnghệ Côn Trùng Chiêu nhanh15151.50s1500ms10.0093
Sucker Punch hệ Bóng Tốihệ Bóng Tối Chiêu nhanh560.50s500ms10.0082
Tackle hệ Thườnghệ Thường Chiêu nhanh550.50s500ms10.003
Take Down hệ Thườnghệ Thường Chiêu nhanh781.00s1000ms7.0053
Thunder Fang hệ Điệnhệ Điện Chiêu nhanh10131.00s1000ms10.0082
Thunder Shock hệ Điệnhệ Điện Chiêu nhanh470.50s500ms8.0042
Transform hệ Thườnghệ Thường Chiêu nhanh2.00s2000ms3
Vine Whip hệ Cỏhệ Cỏ Chiêu nhanh650.50s500ms12.0052
Volt Switch hệ Điệnhệ Điện Chiêu nhanh13201.50s1500ms8.67144
Water Gun hệ Nướchệ Nước Chiêu nhanh550.50s500ms10.003
Water Shuriken hệ Nướchệ Nước Chiêu nhanh9141.00s1000ms9.0063
Waterfall hệ Nướchệ Nước Chiêu nhanh1371.00s1000ms13.00113
Wing Attack hệ Bayhệ Bay Chiêu nhanh10111.00s1000ms10.0052
Yawn hệ Thườnghệ Thường Chiêu nhanh131.50s1500ms4
Zen Headbutt hệ Siêu Linhhệ Siêu Linh Chiêu nhanh1191.00s1000ms11.0083