Iron Leaves 1010

Thế hệ IX Iron Leaves
1.5mChiều cao
125kgCân nặng

Đặc tính

Chỉ số cơ bản

90HP
130Tấn công
88Phòng thủ
70Tấn công đặc biệt
108Phòng thủ đặc biệt
104Tốc độ
590Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Lửa
2
hệ Giác Đấu
0.5
hệ Nước
0.5
hệ Bay
2
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
2
hệ Điện
0.5
hệ Đất
0.5
hệ Siêu Linh
0.5
hệ Băng
2
hệ Côn Trùng
4
hệ Ma
2
hệ Bóng Tối
2

ShinyIron Leaves

Iron Leaves Iron Leaves Shiny