Okidogi   1014

Thế hệ IX Okidogi
1.8mChiều cao
92.2kgCân nặng

Đặc tính

Chỉ số cơ bản

88HP
128Tấn công
115Phòng thủ
58Tấn công đặc biệt
86Phòng thủ đặc biệt
80Tốc độ
555Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Giác Đấu
0.5
hệ Bay
2
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
0.5
hệ Đất
2
hệ Siêu Linh
4
hệ Đá
0.5
hệ Côn Trùng
0.25
hệ Bóng Tối
0.5

ShinyOkidogi

Okidogi Okidogi Shiny