Iron Boulder 1022

Thế hệ IX Iron Boulder
1.5mChiều cao
162.5kgCân nặng

Đặc tính

Chỉ số cơ bản

90HP
120Tấn công
80Phòng thủ
68Tấn công đặc biệt
108Phòng thủ đặc biệt
124Tốc độ
590Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Thường
0.5
hệ Lửa
0.5
hệ Nước
2
hệ Bay
0.5
hệ Cỏ
2
hệ Độc
0.5
hệ Đất
2
hệ Siêu Linh
0.5
hệ Côn Trùng
2
hệ Ma
2
hệ Bóng Tối
2
hệ Thép
2

ShinyIron Boulder

Iron Boulder Iron Boulder Shiny