Pecharunt 1025

Thế hệ IX Pecharunt
0.3mChiều cao
0.3kgCân nặng

Đặc tính

Chỉ số cơ bản

88HP
88Tấn công
160Phòng thủ
88Tấn công đặc biệt
88Phòng thủ đặc biệt
88Tốc độ
600Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Thường
0
hệ Giác Đấu
0
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
0.25
hệ Đất
2
hệ Siêu Linh
2
hệ Côn Trùng
0.25
hệ Ma
2
hệ Bóng Tối
2
hệ Tiên
0.5

ShinyPecharunt

Pecharunt Pecharunt Shiny