Steelix 208

Thế hệ II Steelix
9.2mChiều cao
400kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Chỉ số cơ bản

75HP
85Tấn công
200Phòng thủ
55Tấn công đặc biệt
65Phòng thủ đặc biệt
30Tốc độ
510Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Thường
0.5
hệ Lửa
2
hệ Giác Đấu
2
hệ Nước
2
hệ Bay
0.5
hệ Độc
0
hệ Điện
0
hệ Đất
2
hệ Siêu Linh
0.5
hệ Đá
0.25
hệ Côn Trùng
0.5
hệ Rồng
0.5
hệ Thép
0.5
hệ Tiên
0.5

ShinySteelix

Steelix Steelix Shiny