Houndoom Mega Houndoom 229

Thế hệ II Mega Houndoom
1.9mChiều cao
49.5kgCân nặng

Đặc tính

Chỉ số cơ bản

75HP
90Tấn công
90Phòng thủ
140Tấn công đặc biệt
90Phòng thủ đặc biệt
115Tốc độ
600Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Lửa
0.5
hệ Giác Đấu
2
hệ Nước
2
hệ Cỏ
0.5
hệ Đất
2
hệ Siêu Linh
0
hệ Đá
2
hệ Băng
0.5
hệ Ma
0.5
hệ Bóng Tối
0.5
hệ Thép
0.5

ShinyHoundoom

Mega Houndoom Mega Houndoom Shiny

Dark Pokémon

Its red claws and the tips of its tail are melting from high internal temperatures that are painful to Houndoom itself.