Tyranitar   248

Thế hệ II Tyranitar
2mChiều cao
202kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Chỉ số cơ bản

100HP
134Tấn công
110Phòng thủ
95Tấn công đặc biệt
100Phòng thủ đặc biệt
61Tốc độ
600Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Thường
0.5
hệ Lửa
0.5
hệ Giác Đấu
4
hệ Nước
2
hệ Bay
0.5
hệ Cỏ
2
hệ Độc
0.5
hệ Đất
2
hệ Siêu Linh
0
hệ Côn Trùng
2
hệ Ma
0.5
hệ Bóng Tối
0.5
hệ Thép
2
hệ Tiên
2

ShinyTyranitar

Tyranitar Tyranitar Shiny