Crawdaunt   342

Thế hệ III Crawdaunt
1.1mChiều cao
32.8kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Chỉ số cơ bản

63HP
120Tấn công
85Phòng thủ
90Tấn công đặc biệt
55Phòng thủ đặc biệt
55Tốc độ
468Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Lửa
0.5
hệ Giác Đấu
2
hệ Nước
0.5
hệ Cỏ
2
hệ Điện
2
hệ Siêu Linh
0
hệ Băng
0.5
hệ Côn Trùng
2
hệ Ma
0.5
hệ Bóng Tối
0.5
hệ Thép
0.5
hệ Tiên
2

ShinyCrawdaunt

Crawdaunt Crawdaunt Shiny