Mega Metagross 376

Thế hệ III Mega Metagross
2.5mChiều cao
942.9kgCân nặng

Đặc tính

Chỉ số cơ bản

80HP
145Tấn công
150Phòng thủ
105Tấn công đặc biệt
110Phòng thủ đặc biệt
110Tốc độ
700Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Thường
0.5
hệ Lửa
2
hệ Bay
0.5
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
0
hệ Đất
2
hệ Siêu Linh
0.25
hệ Đá
0.5
hệ Băng
0.5
hệ Rồng
0.5
hệ Ma
2
hệ Bóng Tối
2
hệ Thép
0.5
hệ Tiên
0.5

ShinyMetagross

Mega Metagross Mega Metagross Shiny

Iron Leg Pokémon

This form results from one Metagross, one Metang, and two Beldum linking up.