Jirachi 385

Thế hệ III Jirachi
0.3mChiều cao
1.1kgCân nặng

Đặc tính

Chỉ số cơ bản

100HP
100Tấn công
100Phòng thủ
100Tấn công đặc biệt
100Phòng thủ đặc biệt
100Tốc độ
600Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Thường
0.5
hệ Lửa
2
hệ Bay
0.5
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
0
hệ Đất
2
hệ Siêu Linh
0.25
hệ Đá
0.5
hệ Băng
0.5
hệ Rồng
0.5
hệ Ma
2
hệ Bóng Tối
2
hệ Thép
0.5
hệ Tiên
0.5

ShinyJirachi

Jirachi Jirachi Shiny