Lurantis   754

Thế hệ VII Lurantis
0.9mChiều cao
18.5kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Chỉ số cơ bản

70HP
105Tấn công
90Phòng thủ
80Tấn công đặc biệt
90Phòng thủ đặc biệt
45Tốc độ
480Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Lửa
2
hệ Nước
0.5
hệ Bay
2
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
2
hệ Điện
0.5
hệ Đất
0.5
hệ Băng
2
hệ Côn Trùng
2

ShinyLurantis

Lurantis Lurantis Shiny