Melmetal   809

Thế hệ VII Melmetal
2.5mChiều cao
800kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Chỉ số cơ bản

135HP
143Tấn công
143Phòng thủ
80Tấn công đặc biệt
65Phòng thủ đặc biệt
34Tốc độ
600Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Thường
0.5
hệ Lửa
2
hệ Giác Đấu
2
hệ Bay
0.5
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
0
hệ Đất
2
hệ Siêu Linh
0.5
hệ Đá
0.5
hệ Băng
0.5
hệ Côn Trùng
0.5
hệ Rồng
0.5
hệ Thép
0.5
hệ Tiên
0.5

ShinyMelmetal

Melmetal Melmetal Shiny