Cramorant 845

Thế hệ VIII Cramorant
0.8mChiều cao
18kgCân nặng

Đặc tính

Chỉ số cơ bản

70HP
85Tấn công
55Phòng thủ
85Tấn công đặc biệt
95Phòng thủ đặc biệt
85Tốc độ
475Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Lửa
0.5
hệ Giác Đấu
0.5
hệ Nước
0.5
hệ Điện
4
hệ Đất
0
hệ Đá
2
hệ Côn Trùng
0.5
hệ Thép
0.5

ShinyCramorant

Cramorant Cramorant Shiny