Calyrex 898

Thế hệ VIII Calyrex
1.1mChiều cao
7kgCân nặng

Đặc tính

Chỉ số cơ bản

100HP
80Tấn công
80Phòng thủ
80Tấn công đặc biệt
80Phòng thủ đặc biệt
80Tốc độ
500Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Lửa
2
hệ Giác Đấu
0.5
hệ Nước
0.5
hệ Bay
2
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
2
hệ Điện
0.5
hệ Đất
0.5
hệ Siêu Linh
0.5
hệ Băng
2
hệ Côn Trùng
4
hệ Ma
2
hệ Bóng Tối
2

ShinyCalyrex

Calyrex Calyrex Shiny