Meowscarada   908

Thế hệ IX Meowscarada
1.5mChiều cao
31.2kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Chỉ số cơ bản

76HP
110Tấn công
70Phòng thủ
81Tấn công đặc biệt
70Phòng thủ đặc biệt
123Tốc độ
530Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Lửa
2
hệ Giác Đấu
2
hệ Nước
0.5
hệ Bay
2
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
2
hệ Điện
0.5
hệ Đất
0.5
hệ Siêu Linh
0
hệ Băng
2
hệ Côn Trùng
4
hệ Ma
0.5
hệ Bóng Tối
0.5
hệ Tiên
2

ShinyMeowscarada

Meowscarada Meowscarada Shiny