Gengar Mega Gengar 94

Thế hệ I Mega Gengar
1.4mChiều cao
40.5kgCân nặng

Đặc tính

Chỉ số cơ bản

60HP
65Tấn công
80Phòng thủ
170Tấn công đặc biệt
95Phòng thủ đặc biệt
130Tốc độ
600Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Thường
0
hệ Giác Đấu
0
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
0.25
hệ Đất
2
hệ Siêu Linh
2
hệ Côn Trùng
0.25
hệ Ma
2
hệ Bóng Tối
2
hệ Tiên
0.5

ShinyGengar

Mega Gengar Mega Gengar Shiny

Shadow Pokémon

Gengar's relationships are warped. It has no interest in opponents unless it perceives them as prey.