Heracross   214

Thế hệ II Heracross
1.5mChiều cao
54kgCân nặng

Đặc tính

Chỉ số cơ bản

80HP
125Tấn công
75Phòng thủ
40Tấn công đặc biệt
95Phòng thủ đặc biệt
85Tốc độ
500Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Lửa
2
hệ Giác Đấu
0.5
hệ Bay
4
hệ Cỏ
0.5
hệ Đất
0.5
hệ Siêu Linh
2
hệ Côn Trùng
0.5
hệ Bóng Tối
0.5
hệ Tiên
2

ShinyHeracross

Heracross Heracross Shiny