Sneasel   215

Thế hệ II Sneasel
0.9mChiều cao
28kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Weavile

Weavile

Level up holding Razor Claw (Night)

Chỉ số cơ bản

55HP
95Tấn công
55Phòng thủ
35Tấn công đặc biệt
75Phòng thủ đặc biệt
115Tốc độ
430Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Lửa
2
hệ Giác Đấu
4
hệ Siêu Linh
0
hệ Đá
2
hệ Băng
0.5
hệ Côn Trùng
2
hệ Ma
0.5
hệ Bóng Tối
0.5
hệ Thép
2
hệ Tiên
2

ShinySneasel

Sneasel Sneasel Shiny