Nidoran♀   29

Thế hệ I Nidoran♀
0.4mChiều cao
7kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Chỉ số cơ bản

55HP
47Tấn công
52Phòng thủ
40Tấn công đặc biệt
40Phòng thủ đặc biệt
41Tốc độ
275Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Giác Đấu
0.5
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
0.5
hệ Đất
2
hệ Siêu Linh
2
hệ Côn Trùng
0.5
hệ Tiên
0.5

ShinyNidoran♀

Nidoran♀ Nidoran♀ Shiny