Nidoqueen   31

Thế hệ I Nidoqueen
1.3mChiều cao
60kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Chỉ số cơ bản

90HP
92Tấn công
87Phòng thủ
75Tấn công đặc biệt
85Phòng thủ đặc biệt
76Tốc độ
505Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Giác Đấu
0.5
hệ Nước
2
hệ Độc
0.25
hệ Điện
0
hệ Đất
2
hệ Siêu Linh
2
hệ Đá
0.5
hệ Băng
2
hệ Côn Trùng
0.5
hệ Tiên
0.5

ShinyNidoqueen

Nidoqueen Nidoqueen Shiny