Drifloon   425

Thế hệ IV Drifloon
0.4mChiều cao
1.2kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Chỉ số cơ bản

90HP
50Tấn công
34Phòng thủ
60Tấn công đặc biệt
44Phòng thủ đặc biệt
70Tốc độ
348Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Thường
0
hệ Giác Đấu
0
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
0.5
hệ Điện
2
hệ Đất
0
hệ Đá
2
hệ Băng
2
hệ Côn Trùng
0.25
hệ Ma
2
hệ Bóng Tối
2

ShinyDrifloon

Drifloon Drifloon Shiny