Drifblim   426

Thế hệ IV Drifblim
1.2mChiều cao
15kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Chỉ số cơ bản

150HP
80Tấn công
44Phòng thủ
90Tấn công đặc biệt
54Phòng thủ đặc biệt
80Tốc độ
498Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Thường
0
hệ Giác Đấu
0
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
0.5
hệ Điện
2
hệ Đất
0
hệ Đá
2
hệ Băng
2
hệ Côn Trùng
0.25
hệ Ma
2
hệ Bóng Tối
2

ShinyDrifblim

Drifblim Drifblim Shiny