Slowbro   80

Thế hệ I Slowbro
1.6mChiều cao
78.5kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Chỉ số cơ bản

95HP
75Tấn công
110Phòng thủ
100Tấn công đặc biệt
80Phòng thủ đặc biệt
30Tốc độ
490Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Lửa
0.5
hệ Giác Đấu
0.5
hệ Nước
0.5
hệ Cỏ
2
hệ Điện
2
hệ Siêu Linh
0.5
hệ Băng
0.5
hệ Côn Trùng
2
hệ Ma
2
hệ Bóng Tối
2
hệ Thép
0.5

ShinySlowbro

Slowbro Slowbro Shiny