Magnemite   81

Thế hệ I Magnemite
0.3mChiều cao
6kgCân nặng

Đặc tính

Tiến hóa

Magnezone

Magnezone

Level up in areas with a special magnetic field

Chỉ số cơ bản

25HP
35Tấn công
70Phòng thủ
95Tấn công đặc biệt
55Phòng thủ đặc biệt
45Tốc độ
325Tổng

Bảng tương khắc hệ

hệ Thường
0.5
hệ Lửa
2
hệ Giác Đấu
2
hệ Bay
0.25
hệ Cỏ
0.5
hệ Độc
0
hệ Điện
0.5
hệ Đất
4
hệ Siêu Linh
0.5
hệ Đá
0.5
hệ Băng
0.5
hệ Côn Trùng
0.5
hệ Rồng
0.5
hệ Thép
0.25
hệ Tiên
0.5

ShinyMagnemite

Magnemite Magnemite Shiny